Table of Contents Toggle Dự đoánBảng xếp hạng · 2026Đối đầu gần đâyGetafeĐội hình xuất phátCầu thủ dự bịCelta VigoĐội hình xuất phátCầu thủ dự bị1X2AHO/UO/EBTTS1X2AHO/UO/EGetafe 23 cầu thủCelta Vigo 23 cầu thủ Dự đoán Getafe 45% X Hòa 45% Celta Vigo 10% Combo Double chance : Getafe or draw and -3.5 goals
Đối đầu gần đây VĐQG Tây Ban Nha 08/09 Getafe 1 - 1 Celta Vigo VĐQG Tây Ban Nha 02/02 Getafe 0 - 0 Celta Vigo VĐQG Tây Ban Nha 17/08 Celta Vigo 0 - 2 Getafe VĐQG Tây Ban Nha 25/05 Getafe 1 - 2 Celta Vigo VĐQG Tây Ban Nha 05/11 Celta Vigo 1 - 0 Getafe
Getafe 5-3-2 Huấn luyện viên Jose Bordalas Jimenez Đội hình xuất phát 13 D. Soria G 17 Kiko Femenia D 8 N. Gudelj D 2 Djene D 24 Z. Romero D 22 J. Mojica D 11 R. Terrats M 23 O. Mangala M 6 M. Martin M 19 E. Unal F 10 M. Satriano F Cầu thủ dự bị 1 J. Letacek G 35 D. Ferrer G 31 M. Hamdoune D 3 Davinchi D 26 J. Valou D 4 S. Sazonov D 15 S. Boselli D 21 A. Garcia D 30 O. Lopez 9 B. Mayoral F 20 I. Azon F 27 E. Drammeh F
Celta Vigo 3-4-3 Huấn luyện viên Claudio Giraldez Đội hình xuất phát 13 I. Radu G 18 Y. Lago D 2 C. Starfelt D 3 M. Alonso D 39 J. El Abdellaoui M 6 I. Moriba M 8 M. Roman M 22 J. Galan M 10 I. Aspas F 11 P. Duran F 16 H. Gonzalez F Cầu thủ dự bị 1 A. Bayindir G 21 S. Caceres D 17 J. Rueda D 5 S. Carreira D 15 A. Nunez D 20 J. Rodriguez D 30 H. Burcio M 19 W. Swedberg M 7 B. Iglesias F 9 F. Jutgla F 24 C. Driouech F 23 H. Alvarez M
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 · Trước trận 00:00 Cả trận Hiệp một Getafe Celta Vigo 1X2 1 2.75 X 2.75 2 3 AH H +1.5 1.1 A -1.5 1.13 O/U O 2.5 3.4 U 2.5 1.33 O/E O 2.05 E 1.8 BTTS Y 2.5 N 1.5 1X2 1 3.6 X 1.8 2 4 AH H +0.75 1.12 A -0.75 1.17 O/U O 0.5 1.73 U 0.5 2 O/E O 2.3 E 1.62 Tỷ số chính xác 0-0 5 0-1 6.5 1-0 5.5 0-2 15 1-1 5.5 2-0 10 0-3 41 1-2 13 2-1 12 3-0 26 0-4 81 1-3 41 2-2 21 3-1 29 4-0 51 0-5 351 1-4 81 2-3 51 3-2 51 4-1 67 5-0 201 1-5 351 2-4 151 3-3 101 4-2 126 5-1 201 2-5 501 3-4 351 4-3 301 5-2 401
David Soria 13 · G Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7.2 KT 0 Cản phá 2 Chuyền bóng 42 Chuyền chính xác 19 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Kiko Femenía 17 · D Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 8 Điểm số 6.6 KT 0 Chuyền bóng 3 Chuyền chính xác 3 Đánh chặn 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Nemanja Gudelj 8 · D Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.2 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 30 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Djené 2 · D Đội trưởng Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 25 Chuyền chính xác 18 Đánh chặn 1 Tranh chấp 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Zaid Romero 24 · D Số phút 67 Điểm số 5.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 67 Điểm số 5.9 KT 0 Chuyền bóng 31 Chuyền chính xác 24 Đánh chặn 3 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 2 Thẻ đỏ 1
Johan Mojica 22 · D Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 15 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 11 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Ramón Terrats 11 · M Số phút 89 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.7 Cú sút 2 KT 0 Chuyền bóng 19 Chuyền chính xác 16 Tắc bóng 1 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Lỗi được hưởng 2 Lỗi đã phạm 3 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Orel Mangala 23 · M Số phút 89 Điểm số 6.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 89 Điểm số 6.2 KT 0 Chuyền bóng 15 Chuyền chính xác 12 Đánh chặn 4 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Mario Martín 6 · M Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.7 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 KT 0 Chuyền bóng 24 Chuyền chính xác 19 Tắc bóng 2 Cản bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 14 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Enes Ünal 19 · F Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 10 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 4 Tắc bóng 1 Cản bóng 1 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 6 Rê bóng 1 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Martín Satriano 10 · F Số phút 73 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 73 Điểm số 7.7 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Chuyền bóng 13 Chuyền chính xác 9 Cản bóng 1 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 3 Rê bóng 3 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Andrés García 21 · D Dự bị Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 82 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 23 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 17 Tắc bóng 2 Đánh chặn 2 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 2 Rê bóng thành công 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ivan Azón 20 · F Dự bị Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 17 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 3 Chuyền chính xác 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sebastián Boselli 15 · D Dự bị Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 KT 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Oscar Lopez 30 · M Dự bị Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 1 KT 0 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ebrahima Drammeh Jaiteh 27 · F Dự bị Số phút — Điểm số — BT — KT — Thống kê đầy đủ Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ionuț Radu 13 · G Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.6 KT 0 Cản phá 1 Chuyền bóng 24 Chuyền chính xác 21 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Yoel Lago 18 · D Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 79 Chuyền chính xác 70 Cản bóng 2 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Carl Starfelt 2 · D Số phút 90 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 8.5 Cú sút 2 Sút trúng mục tiêu 1 BT 1 KT 0 Chuyền bóng 92 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 87 Tắc bóng 3 Đánh chặn 2 Tranh chấp 9 Tranh chấp thắng 5 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Marcos Alonso 3 · D Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 7 KT 0 Chuyền bóng 82 Chuyền chính xác 64 Tắc bóng 2 Đánh chặn 2 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 4 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 1 Thẻ đỏ 0
Jones El-Abdellaoui 39 · M Số phút 64 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 6.3 KT 0 Chuyền bóng 20 Chuyền chính xác 17 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi đã phạm 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ilaix Moriba 6 · M Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.3 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 79 Chuyền chính xác 71 Tắc bóng 2 Tranh chấp 8 Tranh chấp thắng 2 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Miguel Román 8 · M Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 90 Điểm số 6.7 KT 0 Chuyền bóng 57 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 46 Tắc bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 5 Tranh chấp thắng 4 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Javi Galán 22 · M Số phút 64 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 25 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 18 Tắc bóng 2 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Iago Aspas 10 · F Đội trưởng Số phút 64 Điểm số 6.6 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 64 Điểm số 6.6 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 35 Chuyền chính xác 29 Tắc bóng 1 Tranh chấp 6 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi được hưởng 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Pablo Durán 11 · F Số phút 69 Điểm số 5.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 69 Điểm số 5.9 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 18 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 14 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Lỗi được hưởng 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Hugo González 16 · F Số phút 83 Điểm số 7 BT — KT 1 Thống kê đầy đủ Số phút 83 Điểm số 7 Cú sút 3 Sút trúng mục tiêu 2 KT 1 Chuyền bóng 29 Chuyền quyết định 3 Chuyền chính xác 21 Tranh chấp 10 Tranh chấp thắng 5 Rê bóng 4 Rê bóng thành công 2 Lỗi được hưởng 3 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Sergio Carreira 5 · D Dự bị Số phút 26 Điểm số 6.9 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 6.9 KT 0 Chuyền bóng 20 Chuyền quyết định 1 Chuyền chính xác 16 Tranh chấp 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Javier Rueda 17 · D Dự bị Số phút 26 Điểm số 7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 7 KT 0 Chuyền bóng 9 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Đánh chặn 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Couhaib Driouech 24 · F Dự bị Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 26 Điểm số 6.7 Cú sút 1 KT 0 Chuyền bóng 11 Chuyền quyết định 2 Chuyền chính xác 8 Tắc bóng 1 Tranh chấp 3 Tranh chấp thắng 1 Rê bóng 2 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Borja Iglesias 7 · F Dự bị Số phút 21 Điểm số 6.2 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 21 Điểm số 6.2 Cú sút 2 KT 0 Chuyền bóng 5 Chuyền chính xác 4 Tranh chấp 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0
Ferrán Jutglà 9 · F Dự bị Số phút 13 Điểm số 6.6 BT — KT 0 Thống kê đầy đủ Số phút 13 Điểm số 6.6 KT 0 Chuyền bóng 3 Chuyền chính xác 3 Tắc bóng 1 Tranh chấp 2 Tranh chấp thắng 2 Rê bóng 1 Rê bóng thành công 1 Lỗi đã phạm 1 Thẻ vàng 0 Thẻ đỏ 0