NPL 2 Victoria Úc 2 trận
Hạng Nhất Ukraine Ukraine 1 trận
H2 60:06
UCSA 2 Chernihiv 1
16M 90/114
1 -1 2.2 2 +1 1.65
O 4 2.05 U 4 1.75
1 1.4 X 3.75 2 8
1X 1.06 X2 2.75 12 1.25
1 1.1 2 6.5
Hạng Nhì Victoria Úc Úc 1 trận
Ngoại hạng Victoria Úc 1 trận
VĐQG Nhật Bản Nhật Bản 2 trận
H2 53:17
Kyoto Sanga 2 Kashiwa Reysol 0
42M 254/300
1 -1.25 1.8 2 +1.25 2
O 6.5 19 U 6.5 1.02
1 1.29 X 5.5 2 9.5
Y 5.5 N 3
1X 1.06 X2 3.5 12 1.14
1 1.08 2 8
H2 55:09
Vissel Kobe 0 Kashima 0
42M 100/272
1 -1 2.1 2 +1 1.7
O 1.75 1.78 U 1.75 2.03
1 1.44 X 3.6 2 9.5
Y 4.75 N 13
1X 1.06 X2 2.63 12 1.25
1 1.1 2 7
Hạng Ba Hàn Quốc Hàn Quốc 1 trận
VĐQG Ukraine Ukraine 1 trận
KHÓA 53:45
Kolos Kovalivka 0 Karpaty 2
29M 0/163
1 +2 1.73 2 -2 2.08
O 3.25 2.08 U 3.25 1.73
1 21 X 1 2 1.06
Y 1.83 N 1.83
1X 8 X2 1 12 1.03
1 15 2 1.01
Ngoại hạng South Australia Úc 1 trận
Hạng Ba Ba Lan - Miền Đông Ba Lan 1 trận
Hạng Nhất Việt Nam Việt Nam 1 trận
H1 15:07
Pho Hien 0 Long An 0
42M 249/251
1 -2 1.93 2 +2 1.88
O 6.5 8 U 6.5 1.06
1 1.22 X 6.5 2 8
Y 8.5 N 17
1X 1.06 X2 4 12 1.1
1 1.08 2 7
Hạng Ba Ba Lan - Group 1 Ba Lan 1 trận
V-League 1 Việt Nam 3 trận
H1 16:01
Phu Dong 1 Thanh Hóa 0
42M 225/241
1 -2 1.73 2 +2 1.98
O 3.5 1.93 U 3.5 1.88
1 1.1 X 8 2 19
Y 8 N 1.83
1X 1 X2 6.5 12 1.06
1 1.02 2 11
H1 15:41
Da Nang 0 Nam Dinh 0
43M 27/250
1 +0.75 1.83 2 -0.75 1.98
O 2.25 1.9 U 2.25 1.9
1 4.33 X 3.75 2 1.73
Y 2.1 N 1.67
1X 2 X2 1.2 12 1.25
1 3.4 2 1.3
H1 12:57
Bắc Ninh 0 Ho Chi Minh 0
43M 225/230
1 +0.25 1.83 2 -0.25 1.98
O 0.5 1.73 U 0.5 2
1 3.25 X 3 2 2.3
Y 5 N 6
1X 1.53 X2 1.33 12 1.36
1 2.2 2 1.62
VĐQG Thái Lan Thái Lan 1 trận

Tỷ lệ có thể thay đổi trước giờ bóng lăn. Tỷ lệ hiển thị chỉ mang tính tham khảo.